Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papist




papist
['peipist]
danh từ
người theo chủ nghĩa giáo hoàng
người theo đạo Thiên chúa La Mã
(nghĩa xấu), (đùa cợt) người theo đạo Gia-tô


/'peipist/

danh từ
người theo chủ nghĩa giáo hoàng
(nghĩa xấu), (đùa cợt) người theo đạo Gia-tô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "papist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.