Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papula




papula
['pæpjulə]
Cách viết khác:
papule
['pæpju:l]
danh từ, số nhiều papulae
['pæpjuli:]
(sinh vật học) nốt nhú (chỗ có nhú)


/'pæpjulə/ (papule) /'pæpju:l/

danh từ, số nhiều papulae /'pæpjuli:/
(sinh vật học) nốt nhú

Related search result for "papula"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.