Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parallelogram





parallelogram


parallelogram

A parallelogram is a four-sided figure whose opposite sides are parallel.

[,pærə'leləgræm]
danh từ
(toán học) hình bình hành
parallelogram of forces
(vật lý) hình bình hành lực



hình bình hành
p. of periods (giải tích) hình bình hành các chu kỳ
primitive peroid p. (giải tích) hình bình hành các chu kỳ nguyên thuỷ

/,pærə'leləgræm/

danh từ
(toán học) hình bình hành !parallelogram of forces
(vật lý) hình bình hành lực


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.