Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parly




parly
['pɑ:li]
danh từ
(từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train (như) parliamentary


/'pɑ:li/

danh từ
(từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary)

Related search result for "parly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.