Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parsnip





parsnip
['pɑ:snip]
danh từ
(thực vật học) cây củ cải vàng; củ cải vàng
parsnip soup
món xúp củ cải
the words butter no parsnips
như word


/'pɑ:snip/

danh từ
(thực vật học) cây củ cần !the words butter no parsnips
(xem) word


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.