Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
particularise




ngoại động từ
đặc biệt hoá, đặc thù hoá
liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết



particularise
[pə'tikjuləraiz]
Cách viết khác:
particularize
[pə'tikjuləraiz]
như particularize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.