Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
particularize




particularize
[pə'tikjuləraiz]
Cách viết khác:
particularise
[pə'tikjuləraiz]
ngoại động từ
nêu tên hoặc nhận định (cái gì) riêng biệt hoặc từng chiếc một; nêu rõ (các mục)


/pə'tikjuləraiz/

động từ
đặc biệt hoá, đặc thù hoá
lần lượt nêu tên
tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "particularize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.