Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pat


/pæt/

danh từ

cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ

khoanh bơ nhỏ

ngoại động từ

vỗ nhẹ, vỗ về

    to pat someone on the back vỗ nhẹ vào lưng ai

vỗ cho dẹt xuống

nội động từ

( upon) vỗ nhẹ (vào)

!to pat oneself on the back

(nghĩa bóng) tự mình khen mình

phó từ

đúng lúc

    the answer came pat câu trả lời đến đúng lúc

rất sẵn sàng

!to stand pat

không đổi quân bài (đánh bài xì)

(nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có

tính từ

đúng lúc

rất sẵn sàng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.