Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patio





patio
['pætiou]
danh từ, số nhiều patios
hiên, hè, hành lang lộ thiên, sân (không có mái che)
sân trong (nhà người Tây ban nha)


/'pætiou/

danh từ, số nhiều patios
sân trong (nhà người Tây ban nha)

Related search result for "patio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.