Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paunch




paunch
[pɔ:nt∫]
danh từ
dạ cỏ (của động vật nhai lại)
bụng; bụng phệ, bụng căng
(hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)
ngoại động từ
mổ ruột (cầm thú), mổ bụng


/pɔ:ntʃ/

danh từ
dạ cỏ (của động vật nhai lại)
dạ dày; bụng
(hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)

ngoại động từ
mổ ruột (cầm thú), mổ bụng

Related search result for "paunch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.