Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paver




paver
['peivə]
danh từ
thợ lát (đường, sàn...) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) paviour)


/'peivə/

danh từ
thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

Related search result for "paver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.