Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peace-offering


/'pi:s,ɔfəriɳ/

danh từ
đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
(tôn giáo) đồ lễ tạ ơn Chúa

Related search result for "peace-offering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.