Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peafowl





peafowl
['pi:faul]
danh từ
(động vật học) loài công, chim công nói chung


/'pi:faul/

danh từ
(động vật học) con công (trống hoặc mái)

Related search result for "peafowl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.