Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pear





pear


pear

The pear is a sweet fruit with a thin skin.

[peə(r)]
danh từ
(thực vật học) quả lê; cây lê (như) pear-tree


/peə/

danh từ
quả lê
(thực vật học) cây lê

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.