Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peat


/pi:t/

danh từ

than bùn

cục than bùn, tảng than bùn

(định ngữ) (thuộc) than bùn

tính từ

(từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, người đẹp


Related search result for "peat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.