Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peewit




peewit
['pi:wit]
Cách viết khác:
pewit
['pi:wit]
như pewit


/'pi:wit/ (peewit) /'pi:wit/

danh từ
(động vật học) chim te te
tiếng hót của chim te te
(động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peewit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.