Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pelvis




pelvis
['pelvis]
danh từ, số nhiều pelvises, pelves
(giải phẫu) chậu, khung xương chậu


/'pelvis/

danh từ, số nhiều pelves /'pelvi:z/
(giải phẫu) chậu, khung chậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pelvis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.