Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
personate




tính từ
hình mõm chó

ngoại động từ
đóng vai
giả vờ là (người khác)



personate
['pə:səneit]
tính từ
(thực vật học) hình mõm chó
personate corolla
tràng mõm chó
ngoại động từ
như impersonate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.