Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pes




danh từ
số nhiều pedes
chân, cuống



pes
[pi:z]
danh từ, số nhiều pedes
chân, cuống


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "p"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.