Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phòng không



noun
air defense, acwal defense

[phòng không]
air defence; antiaircraft defence
Bộ tư lệnh phòng không Bắc Mỹ
North American Air Defence Command
antiaircraft
Lực lượng phòng không
Antiaircraft forces
Vũ khí phòng không
Antiaircraft weapon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.