Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phúc đức



adj
blessing

[phúc đức]
tính từ.
blessing.
happiness and virtue; happy and virtuous; virtous
việc phúc đức
charitable cause(s), good deeds



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.