Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phần trăm


[phần trăm]
per cent
30 phần trăm
Thirty percent
Thấp hơn bình thường 20 phần trăm
20% below average/normal



Percentage; per cent
Ba mươi phần trăm Thirty per cent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.