Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phỏng đoán



verb
to guess, to conjecture

[phỏng đoán]
động từ.
to guess, to conjecture, surmise
sự phỏng đoán của anh ấy đã đúng
his surmise had been correct



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.