Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinnate




pinnate
['pineit]
Cách viết khác:
pinnated
['pineitid]
tính từ
(thực vật học) có hình lông chim (lá)


/'pinit/ (pinnated) /'pinitid/

tính từ
(thực vật học) hình lông chim (lá)

Related search result for "pinnate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.