Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placable




placable
['plækəbl]
tính từ
dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha thứ


/'plækəbl/

tính từ
dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th

Related search result for "placable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.