Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lan



verb
to pread; to run
lửa cháy lan qua nhà bên cạnh The fire spread to next house
noun
orchid
loài lan orchideae

[lan]
to spread
Lửa cháy lan qua nhà bên cạnh
The fire spread to the next house
to travel
Tin tức lan nhanh
News travels fast
orchid.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.