Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plod




plod
[plɔd]
danh từ
bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
công việc khó nhọc
nội động từ
(+ on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc
(+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức
(+ along) di chuyển chậm chạp (trong công việc)
(+ away) (at something) làm chắc chắn nhưng chậm (và khó khăn)
lê bước đi
to plod one's way
lê bước đi một quãng đường


/plɔd/

danh từ
bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
công việc khó nhọc

nội động từ
((thường) on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc
( at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức

ngoại động từ
lê bước đi
to plod one's way lê bước đi một quâng đường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plod"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.