Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plume




plume
[plu:m]
danh từ
lông chim, lông vũ (trang trí, trang sức)
chùm (lông)
vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim
a plume of smoke
chùm khói
in borrowed plumes
(nghĩa bóng) khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công
ngoại động từ
trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...)
rỉa (lông) (chim...)
to plume oneself
khoác bộ cánh đi mượn
to plume oneself
khoe mẽ, tự đắc, vây vo với
to plumeoneself on one's skill
khoe tài, vây vo với cái tài


/plu:m/

danh từ
lông chim, lông vũ
chùm lông (để trang sức)
vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim
a plume of smoke chùm khói !in borrowed plumes
(nghĩa bóng) khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công

ngoại động từ
trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...)
rỉa (lông) (chim...)
pth to plume oneself khoác bộ cánh đi mượn
pth to plume oneself khoe mẽ, tự đắc, vây vo với
to plumeoneself on one's skill khoe tài, vây vo với cái tài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plume"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.