Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polenta




polenta
[pə'lentə]
danh từ
cháo ngô (Italia)
cháo hạt dẻ


/pɔ'lentə/

danh từ
cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)

Related search result for "polenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.