Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polysepalous




polysepalous
[,pɔli'sipələs]
tính từ
(thực vật học) nhiều lá đài


/,pɔli'sepələs/

tính từ
(thực vật học) nhiều lá đài


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.