Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
populist




populist
['pɔpjulist]
danh từ
người theo chủ nghĩa dân tuý
người theo chủ nghĩa dân kiểm (Mỹ)
tính từ
(thuộc) chủ nghĩa dân túy
populist theories
học thuyết dân túy


/'pɔpjulist/

danh từ
(sử học) người theo phái dân tuý (Nga)
người theo phái dân kiểm (Mỹ)

Related search result for "populist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.