Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pottle




pottle
['pɔtl]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơn vị đo rượu...); bình nửa galông
giỏ mây nhỏ (đựng dầu...)


/'pɔtl/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơn vị đo rượu...); bình nửa galông
giỏ mây nhỏ (đựng dầu...)

Related search result for "pottle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.