Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potty





potty
['pɔti]
tính từ so sánh
ngu xuẩn, mất trí (về một người, về cách cư xử của họ); mê say, cực kỳ nhiệt tình
she's potty about jazz
cô ta say mê nhạc jazz
(từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không quan trọng
potty little stations
những nước nhỏ bé
potty details
những chi tiết vụn vặt
(ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
potty questions
những câu hỏi ngon ơ
danh từ
(thông tục) cái bô của trẻ con


/'pɔti/

tính từ
(từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
potty little states những nước nhỏ bé
potty detáil những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
(ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
potty questions những câu hỏi ngon ơ
( about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "potty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.