Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
praline




praline
['prɑ:li:n]
danh từ
kẹo hạt dẻ (làm bằng hạt dẻ thả trong nước đang sôi dùng để tăng thêm hương vị độn vào kẹo sô-cô-la)


/'prɑ:li:n/

danh từ
kẹo nhân quả (nhân các quả hạch)

Related search result for "praline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.