Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prayerful




prayerful
['preəful]
tính từ
sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện


/'preəful/

tính từ
sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện

Related search result for "prayerful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.