Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precipitation





precipitation


precipitation

Precipitation is rain, snow, hail, or sleet.

[pri,sipi'tei∫n]
danh từ
sự vội vã, sự cuống cuồng
to act with precipitation
hành động vội vã
(hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
(khí tượng) mưa, mưa tuyết..; lượng mưa
a heavy precipitation
một trận mưa dữ dội


/pri,sipi'teiʃn/

danh từ
sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
(hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
(khí tượng) mưa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.