Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
principled




principled
['prinsəpld]
tính từ
có nguyên tắc; dựa theo nguyên tắc; thành nguyên tắc


/'prinsəpld/

tính từ có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc

Related search result for "principled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.