Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prize-fighter




prize-fighter
['praiz,faitə]
danh từ
võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền


/prize-fighter/

danh từ
võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền

Related search result for "prize-fighter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.