Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
provenance




provenance
['prɔvənəns]
Cách viết khác:
provenience
[prou'vi:niəns]
danh từ
nguồn gốc, lai lịch, nơi phát sinh, nơi bắt nguồn
the provenance of the word
nguồn gốc của từ


/provenance/

danh từ
nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "provenance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.