Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puddling furnace




puddling+furnace
['pʌdliη'fə:nis]
danh từ
(kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)


/'pʌdliɳ'fə:nis/

danh từ
(kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.