Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purlin




purlin
['pə:lin]
danh từ
đòn tay (mái nhà)


/'pə:lin/

danh từ
đòn tay (mái nhà)

Related search result for "purlin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.