Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quầy



noun
show-case; stall; department
quầy hàng a good stall

[quầy]
show-case; stall; stand; pavilion; counter; kiosk
Quầy sách
Bookstall
Quầy báo
News stand



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.