Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quắt queo


[quắt queo]
Shrivel up.
emaciated, scraggy, skinny
hình dáng quắg queo
emaciated/meagre/gaunt frame



Shrivel up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.