Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quy


[quy]
quy bản (nói tắt).
(thực vật, dược học) (dương quy nói tắt) Ashweed.
Bring together, converge.
Quy vào một mối
To bring together in a whole.
Recognize; state.
Quy trách nhiệm cho ai về một lỗi
To place the blame (responsibility) for some fault on somebody.
Convert.
Quy thành thóc
To convert (some farm produce) into paddy.
Quy lại là
It boils down to.
come again, come back, return
đất nước quy về một mối
the country has become one



quy bản (nói tắt).
(thực vật, dược học) (dương quy nói tắt) Ashweed
Bring together, converge
Quy vào một mối To bring together in a whole
Recognize; state
Quy trách nhiệm cho ai về một lỗi To place the blame (responsibility) for some fault on somebody
Convert
Quy thành thóc To convert (some farm produce) into paddy
Quy lại là It boils down to


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.