Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rùa



noun
tortoise, turtle
mai rùa tortoise-shell

[rùa]
danh từ
mai rùa
tortoise-shell



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.