Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rảnh rang



adj
spare, free ; bisure

[rảnh rang]
xem rảnh rỗi
Chim khôn hót tiếng rảnh rang, người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
The clever bird twitters in a leisurely manner, The wise preson talks with a gentle pleasing voice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.