Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rối tung


[rối tung]
Be intricately tangled.
Cuốn chỉ rối tung
An intricately tangled spool of thread.
xem rối beng



Be intricately tangled
Cuốn chỉ rối tung An intricately tangled spool of thread


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.