Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rủng rẻng


[rủng rẻng]
Clink.
Tiền rủng rẻng trong túi cậu ta
Coins are clinking in his pocket.



Clink
Tiền rủng rẻng trong túi cậu ta Coins are clinking in his pocket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.