Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
railing





railing
['reiliη]
danh từ
rào chắn (bằng sắt hoặc gỗ)


/'reiliɳ/

danh từ, (thường) số nhiều
hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ)
tay vịn thang gác; bao lơn

danh từ
sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả
lời chửi rủa, lời xỉ vả

Related search result for "railing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.