Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raut




raut
[raut]
danh từ ((cũng) route)
(quân sự) lệnh hành quân
column of raut
đội hình hành quân
to give the raut
ra lệnh hành quân
to get the raut
nhận lệnh hành quân


/raut/

danh từ ((cũng) route)
(quân sự) lệnh hành quân
column of raut đội hình hành quân
to give the raut ra lệnh hành quân
to get the raut nhận lệnh hành quân

Related search result for "raut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.